Bản dịch của từ 青盖 trong tiếng Việt
青盖

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青盖 (Danh từ)
Mái xe (nắp) màu xanh; trong Hán chế dùng để chỉ nắp/che phủ màu xanh của xe dùng cho thái tử, hoàng tử (mái che xe hoàng tộc)
1.青色的车盖。汉制用于皇太子﹑皇子所乘之车。
Ẩn dụ chỉ đế vương, hoàng đế
2.借指帝王。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mái che bằng vải/không kể màu xanh dùng làm nghi trượng thời Tống, do quan tể tướng sử dụng (tương tự ô/không gian che nghi lễ)
3.宋制﹐宰相仪仗张青色伞盖。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn dụ chỉ viên chức cấp cao, quan lớn (chỉ người có chức quyền cao trong triều đình)
4.借指高官。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đỉnh cây (lá/phiến) màu xanh, dạng như nắp ô; phần trên giống cái “mái” màu xanh (hán việt: thanh cái/thiết) — ám chỉ phần trên cùng giống tán che
5.色青而形如伞盖的植物顶部。
Lá sen (cụ thể chỉ lá của cây sen/荷叶)
6.特指荷叶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青盖
qīng
青
gài
盖
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
