Bản dịch của từ 青盼 trong tiếng Việt
青盼
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青盼 (Cụm từ)
【qīng pàn】
01
Hãy chú ý đến; nhìn với sự đánh giá cao (như "mắt xanh"), có nghĩa là coi trọng và đánh giá cao
2.犹青眼。谓重视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Miêu tả đôi mắt nhìn chăm chú/lấp lánh (cổ văn) — chú ý: 亦作“青盻”。
1.亦作“青盻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青盼
qīng
青
pàn
盼
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
盼倩
盼刀
盼切
盼头
盼念
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
