Bản dịch của từ 青眷 trong tiếng Việt

青眷

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青眷 (Cụm từ)

qīng juàn
01

青眼眷顾。谓看得起。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青眷

qīng

juàn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép