Bản dịch của từ 青眼客 trong tiếng Việt

青眼客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青眼客 (Danh từ)

qīng yǎn kè
01

Bạn thân, bằng hữu tâm đầu ý hợp (người cùng chí hướng, hợp cạ)

喻指意气相投的好友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青眼客

qīng

yǎn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
客丁
客中
客串
客主
客乡
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép