Bản dịch của từ 青睛 trong tiếng Việt

青睛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青睛 (Danh từ)

qīng jīng
01

Con ngươi/nhãn cầu đen bóng, trong, sáng; xưa còn để chỉ tướng mắt minh mẫn, thông minh (Hán-Việt: thanh tinh/青睛).

乌黑清亮的眼珠。古代谓聪慧之相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青睛

qīng

jīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép