Bản dịch của từ 青禁 trong tiếng Việt

青禁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青禁 (Cụm từ)

qīng jìn
01

指宫殿﹔亦借指朝廷。汉时宫门镂刻青色图纹﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青禁

qīng

jìn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép