Bản dịch của từ 青禁客 trong tiếng Việt

青禁客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青禁客 (Danh từ)

qīng jìn kè
01

Chỉ các quan chức cao cấp trong triều; bề tôi quyền quý của triều đình (Hán Việt: quan lại triều đình)

指朝廷贵官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青禁客

qīng

jìn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
客丁
客中
客串
客主
客乡
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép