Bản dịch của từ 青稞酒 trong tiếng Việt

青稞酒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青稞酒 (Cụm từ)

qīng kē jiǔ
01

也称“藏酒”。藏族的民间传统饮料。流行于西藏、青海、甘肃、四川及云南等地。将青稞煮熟后加酒曲,放进陶罐等容器内密封发酵而成。呈淡黄色,近似黄酒,味酸甜,酒精含量约15青稞酒20度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青稞酒

qīng

jiǔ

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
稞麦
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép