Bản dịch của từ 青稻 trong tiếng Việt

青稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青稻 (Danh từ)

qīng dào
01

Lúa NON, lúa mạ màu xanh (mầm lúa khi còn xanh)

1.青色的稻苗。

Ví dụ
02

Gạo/giống lúa còn xanh (gạo xanh, gọi là '青龙稻'), tức lúa chưa chín hoặc giống lúa đặc biệt có hạt xanh

2.即青龙稻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青稻

qīng

dào

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
稻云
稻人
稻场
稻子
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép