Bản dịch của từ 青管 trong tiếng Việt

青管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青管 (Danh từ)

qīng guǎn
01

Bút (cách gọi cổ, chỉ cây bút lông hoặc ống bút); xem cụm «青管梦»

2.指笔。参见“青管梦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ các nhạc cụ hơi có ống như tiêu, sáo (dòng kèn/ống thổi truyền thống)

1.指箫﹑笛等管乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青管

qīng

guǎn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép