Bản dịch của từ 青箱 trong tiếng Việt

青箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青箱 (Danh từ)

qīng xiāng
01

Chiếc hòm/hộp dùng trong lễ điền tác xưa để đựng giống (hạt giống), một loại hộp chứa hạt giống theo phong tục cổ

3.指古代行藉田礼时装种子的箱子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hộp/kiệu dùng trong lễ phong tước cổ (đựng đất phong, văn thư phong sắc); hộp lễ thời cổ

4.指古代行册封礼时装封土的箱匣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rương/hòm dùng để lưu giữ sách, chữ, họa phẩm (thùng đựng đồ giá trị văn tự); (Hán Việt) thanh tương hoặc chữ '' chỉ màu/loại, '' là hộp, hòm.

1.收藏书籍字画的箱笼。

Ví dụ
04

Một loại học thuyết/khái niệm gọi là “青箱学” (thuật ngữ chuyên môn lịch sử/chữ Hán); tức là 'học/luận thuyết 青箱' — danh từ chỉ trường phái hoặc hệ ý niệm (ít gặp)

2.指青箱学。

Ví dụ
05

Tên cổ thực vật: xem '青葙' (một loài cây/thuốc bắc, thân cỏ nhỏ, quả có gai); thường là tên cổ hoặc biệt danh thực vật

5.见“青葙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青箱

qīng

xiāng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép