Bản dịch của từ 青箱学 trong tiếng Việt
青箱学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青箱学 (Danh từ)
【qīng xiāng xué】
01
Học thuật truyền gia; bộ sử/ghi chép gia truyền được lưu trong 'hộp xanh' (ẩn chỉ truyền thụ kiến thức lịch sử trong dòng họ)
《宋书.王准之传》﹕“曾祖彪之……博闻多识﹐练悉朝仪﹐自是家世相传﹐并谙江左旧事﹐缄之青箱﹐世人谓之‘王氏青箱学’。”后即以“青箱学”指传家的史学。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青箱学
qīng
青
xiāng
箱
xué
学
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
