Bản dịch của từ 青箱家 trong tiếng Việt

青箱家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青箱家 (Danh từ)

qīng xiāng jiā
01

Gia phong lưu giữ văn học, sử học truyền qua thế hệ (gia đình biết dùng lịch sử/khí phách nhà nho truyền đời)

能以史学传家的人家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青箱家

qīng

xiāng

jiā

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
家丁
家下
家下人
家丑
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép