Bản dịch của từ 青簿 trong tiếng Việt

青簿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青簿 (Danh từ)

qīng bù
01

Sổ, sổ dùng để ghi việc đăng ký của Đạo sĩ và đăng ký Đạo giáo (sổ đăng ký Đạo giáo)

道家登录道籍的簿册。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青簿

qīng

簿

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
簿书
簿伍
簿册
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép