Bản dịch của từ 青粉 trong tiếng Việt
青粉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青粉 (Danh từ)
【qīng fěn】
01
Bột trang điểm màu chì/than (loại phấn chứa chì, ví dụ: chìm phấn), một thứ bột trang điểm cổ xưa
2.铅粉之类的化妆品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trà mịn, trà bột hoặc trà pha rất nhuyễn (chỉ loại trà xay/ nghiền rất nhỏ)
1.指细茶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青粉
qīng
青
fěn
粉
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
