Bản dịch của từ 青紫拾芥 trong tiếng Việt
青紫拾芥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青紫拾芥 (Tính từ)
【qīng zǐ shí jiè】
01
Là ẩn dụ cho việc ỷ vào tài năng, ngoại hình hay tự hào về xuất thân, coi thường quan chức (lên chức cao dễ như nhặt cỏ); đó là một cảm giác mỉa mai của niềm tự hào và khinh thường.
青紫:古时公卿服饰,借喻高官显爵。得到一个大官就象捡一根草那样容易。常比喻恃才自傲,不屑走仕途之路。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青紫拾芥
qīng
青
zǐ
紫
shí
拾
jiè
芥
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
