Bản dịch của từ 青纶 trong tiếng Việt

青纶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青纶 (Danh từ)

qīng lún
01

1.青绶。佩系官印的青色丝带。

Ví dụ
02

Ẩn dụ chỉ quan chức cao cấp; người quyền thế

2.借指高官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青纶

qīng

lún

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép