Bản dịch của từ 青绮 trong tiếng Việt
青绮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青绮 (Danh từ)
【qīng qǐ】
01
Vải lụa mỏng màu xanh (xanh thanh), thời xưa là y phục thường dùng cho thanh niên, học sinh
1.青色细绫。古时青年﹑学子以之为常服。
Ví dụ
02
Chỉ người trai trẻ, hào kiệt tuổi thanh niên (người trẻ tuổi tài cao, thường được tôn kính)
2.借指英年之士。
Ví dụ
03
3.见“青绮门”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青绮
qīng
青
qǐ
绮
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
