Bản dịch của từ 青缃学 trong tiếng Việt

青缃学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青缃学 (Danh từ)

qīng xiāng xué
01

青箱学”——指对藏书箱笼书籍保存或目录的研究古文献书目学相关

见“青箱学”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青缃学

qīng

xiāng

xué

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
缃叶
缃囊
缃图
缃奁
缃帖
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép