Bản dịch của từ 青编 trong tiếng Việt
青编
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青编 (Danh từ)
【qīng biān】
01
Một dạng bện/kiểu tết tóc bằng tóc đen mượt (cụm từ cổ, chỉ “青丝简编” — tóc xanh/đen tết thành bím), thường gặp trong văn cổ
1.即青丝简编。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vay chỉ sách lịch sử ("Qingbian" chỉ sách cổ hoặc sách lịch sử)
2.借指史籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thường đề cập đến sách và tập (nghĩa cổ hoặc thuật ngữ viết)
3.泛指书籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青编
qīng
青
biān
编
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
编人
编伍
编余
编修
编入
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
