Bản dịch của từ 青缥 trong tiếng Việt

青缥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青缥 (Tính từ)

qīng piǎo
01

Lụa màu xanh pha trắng (màu xanh nhạt gần như xanh lục pha bạch) — loại vải lụa cổ dùng làm túi bọc sách, bọc sách hoặc nhãn sách

1.青白色的丝绸。古时常用以制成书囊﹑书衣或书卷标签。

Ví dụ
02

Màu xanh biếc, xanh tươi (một sắc xanh thẳm, tươi mát) — Hán Việt: Thanh phiếu/tiểu âm liên quan đến 'xanh'.

2.青翠色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青缥

qīng

piāo

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
缥囊
缥帙
缥带
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép