Bản dịch của từ 青缸 trong tiếng Việt

青缸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青缸 (Danh từ)

qīng gāng
01

Đèn dầu/đèn mộc màu xanh lục () — ám chỉ ngọn đèn đơn sơ, thường dùng trong văn cổ; gần nghĩa với '青灯'(青燈): đèn lẻ, đèn hiu hắt

青灯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青缸

qīng

gāng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
缸子
缸炉
缸瓦
缸盆
缸砖
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép