Bản dịch của từ 青罗帔 trong tiếng Việt
青罗帔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青罗帔 (Danh từ)
【qīng luó pèi】
01
Khăn choàng/áo choàng làm bằng lụa xanh (青罗), ẩn dụ: tán lá um tùm, dây leo quấn rối (hình ảnh tơ lụa xanh phủ bọc như dây leo).
青罗制作的披肩。喻枝繁叶茂缠绕纷披的藤萝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青罗帔
qīng
青
luó
罗
pèi
帔
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
帔子
帔巾
帔服
帔肩
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
