Bản dịch của từ 青羊宫 trong tiếng Việt

青羊宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青羊宫 (Danh từ)

qīng yáng gōng
01

Đền đạo giáo nổi tiếng ở Thành Đô (Tứ Xuyên) — di tích lịch sử và thắng cảnh; nơi thờ tự, trưng bày cổ vật và có lễ hội hoa hàng năm (thường gọi là Đình/Đền Thanh Dương).

道教观名。在四川省成都市。唐代始建﹐清初重建。有铜制青羊﹑铁铸瓶等古物和八角亭﹑青羊桥等古迹。每年农历二月间有花会﹐为成都游览胜地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青羊宫

qīng

yáng

gōng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
羊体嵇心
羊倌
羊傅
宫主
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép