Bản dịch của từ 青羌 trong tiếng Việt

青羌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青羌 (Danh từ)

qīng qiāng
01

Một nhánh người Khương () ở Tây Nam cổ đại, nổi tiếng mặc trang phục màu xanh — tức 'Khương xanh'.

2.古代西南地区羌族的一支。服饰尚青色﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phía Đông; hướng Đông (古語用於指代東方)

1.指东方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vùng đất nơi người 青羌 sinh sống (tên một khu vực/tộc người cổ), có nghĩa là 'đất của người Thanh Khương'

3.指青羌人所居之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青羌

qīng

qiāng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
羌帖
羌年
羌戎
羌族
羌无故实
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép