Bản dịch của từ 青翰棹 trong tiếng Việt

青翰棹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青翰棹 (Danh từ)

qīng hàn zhào
01

Một loại thuyền gọi là '青翰舟' (thuyền cổ, sắc xanh) — chỉ một loại thuyền truyền thống, mang sắc thái cổ kính; (giải thích ngắn theo chữ nghĩa: = xanh, / liên quan đến mái chèo/thuyền).

即青翰舟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青翰棹

qīng

hàn

zhào

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
翰墨
棹力
棹卒
棹唱
棹声
棹夫
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép