Bản dịch của từ 青耕 trong tiếng Việt

青耕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青耕 (Danh từ)

qīng gēng
01

Một loài chim trong truyền thuyết (tên gọi cổ), có thể là chim màu xanh hoặc chim linh thiêng trong văn học cổ

传说中的鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青耕

qīng

gēng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép