Bản dịch của từ 青肚皮猢狲 trong tiếng Việt

青肚皮猢狲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青肚皮猢狲 (Danh từ)

qīng dù pí hú sūn
01

Từ phương ngữ chỉ con khỉ (thông tục, miền Bắc), tương đương 'con khỉ' hoặc 'khỉ rừng'.

方言。猴子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青肚皮猢狲

qīng

sūn

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
肚兜
肚子
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
猢狲
猢狲入布袋
猢狲王
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép