Bản dịch của từ 青脾 trong tiếng Việt

青脾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青脾 (Danh từ)

qīng pí
01

Trong đạo gia: chỉ tạng tỳ (lá lách) — tức bộ phận nội tạng gọi là 'tỳ'. (Hán‑Việt: thanh tỳ)

道家指脾脏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青脾

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
脾味
脾和
脾土
脾家
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép