Bản dịch của từ 青芒 trong tiếng Việt

青芒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青芒 (Danh từ)

qīng máng
01

Tên một loại cỏ cao, lá và thân mảnh dài, như cây mao (dạng cỏ có thể làm dây thừng hoặc dép rơm); mọc cao (khoảng 1–1,5 m), có thân cứng và đầu nhọn như lưỡi dao; ra hoa vào tháng 7.

草名。如茅而大﹐长四五尺﹐快利如锋刃﹐七月抽长茎。可作绳索或草鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青芒

qīng

máng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép