Bản dịch của từ 青芜 trong tiếng Việt

青芜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青芜 (Tính từ)

qīng wú
01

Bãi cỏ mọc đầy cỏ dại; đồng cỏ hoang, um tùm (chỉ nơi có cỏ rậm rạp)

1.杂草丛生的草地。

Ví dụ
02

Cỏ dại um tùm; mọc đầy cỏ lá xanh xen lẫn (hình bóng đồng ruộng/đất hoang bị bỏ hoang)

2.形容杂草丛生貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青芜

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép