Bản dịch của từ 青茭 trong tiếng Việt

青茭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青茭 (Danh từ)

qīng jiāo
01

Cỏ khô màu xanh dùng để cho gia súc ăn (khô nhưng còn xanh); hay gọi là rơm xanh, cỏ ướp khô cho bò, dê

1.喂牲口的青色干草。

Ví dụ
02

Cây/loài lúa mạch nước gọi là (gô) — thân non ăn được (món rau: 茭白, gọi là cây bắp nước/ngó lúa nước)

2.即菰。其嫩茎俗称茭白﹐可作蔬菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青茭

qīng

jiāo

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
茭刍
茭牧
茭白
茭笋
茭米
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép