Bản dịch của từ 青茶 trong tiếng Việt

青茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青茶 (Danh từ)

qīng chá
01

Trà xanh; trà ô long

茶叶的一大类,为半发酵茶。沏出的茶色泽橙黄。如乌龙茶、铁观音茶等。产于福建、广东、台湾等地

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青茶

qīng

chá

青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép