Bản dịch của từ 青草湖 trong tiếng Việt
青草湖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青草湖 (Danh từ)
【qīng cǎo hú】
01
Tên hồ (cổ danh). Một trong 'Ngũ Hồ' xưa, gọi là hồ ở vùng nay thuộc tây nam huyện Vĩnh Thành, tỉnh Hồ Nam (gần Đông Đình Hồ). Có giả thiết vì núi Cỏ Xanh (青草山) hoặc vì hồ nhiều cỏ mà gọi vậy.
湖名。古五湖之一。亦名巴丘湖﹐在今湖南省岳阳市西南﹐和洞庭湖相连。因青草山而得名。一说湖中多青草﹐冬春水涸﹐青草弥望﹐故名。唐宋时湖周二百六十五里﹐北有沙洲与洞庭湖相隔﹐水涨时则与洞庭相连﹐诗文中多与洞庭并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青草湖
qīng
青
cǎo
草
hú
湖
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
草上霜
草上飞
草丛
草人
湖光山色
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
