Bản dịch của từ 青莲舍 trong tiếng Việt

青莲舍

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青莲舍 (Cụm từ)

qīng lián shè
01

即青莲宇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青莲舍

qīng

lián

shě

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép