Bản dịch của từ 青菓 trong tiếng Việt

青菓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青菓 (Danh từ)

qīng guǒ
01

青果青果”):指未成熟或呈青色的果实在古汉语或方言中亦可指某些特定的小果干果或蜜饯类

见“青果”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青菓

qīng

guǒ

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép