Bản dịch của từ 青菰 trong tiếng Việt

青菰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青菰 (Danh từ)

qīng gū
01

Một loại cây nước, tức cây '茭白' (ngó sen dạng củ trắng dùng làm rau). sống ven sông, đầm lầy; hạt gọi là '雕胡米' từng được xếp vào lúa mạch cổ (một loại ngũ cốc).

植物名。俗称茭白。生于河边﹑沼泽地。可作蔬菜。其实如米﹐称雕胡米﹐可作饭﹐古以为六谷之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青菰

qīng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
菰米
菰粱
菰菜
菰蒲
菰首
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép