Bản dịch của từ 青藏铁路 trong tiếng Việt
青藏铁路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青藏铁路 (Danh từ)
【qīng zàng tiě lù】
01
Đường sắt Thanh-Tạng (từ Tây Ninh Tịnh Ninh? → correction: từ Tây Khang? — better: tuyến đường sắt từ Tây Kinh? Wait) ERROR — must be concise and accurate.
从青海西宁到西藏拉萨。第一期工程从西宁到格尔木,长814千米(实际上已铺轨到格尔木前方31千米处的南山口),1979年筑成,1984年正式通车。大部分路段海拔3000米以上,为中国目前海拔最高的铁路。对开发西北地区起重要作用。第二期工程通往拉萨,尚未兴建。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青藏铁路
qīng
青
cáng
藏
tiě
铁
lù
路
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
藏书
藏伏
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
