Bản dịch của từ 青藏高原 trong tiếng Việt

青藏高原

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青藏高原 (Danh từ)

qīng zàng gāo yuán
01

Cao nguyên Thanh-Tạng — vùng cao nguyên lớn ở Tây Nam Á Châu (Trung Quốc), cao nhất thế giới, thường gọi là 'nóc nhà thế giới'; nơi nguồn nhiều sông lớn.

世界海拔最高、最年青的高原。介于昆仑山、阿尔金山、祁连山以及横断山脉和喜马拉雅山间。面积约250万平方千米。平均海拔4000米以上,号称“世界屋脊”,为中国地势第一级阶梯。亚洲很多大河发源于此。高大山脉和宽谷、盆地相间分布,盆地内散布众多的内陆湖。多山岳冰川。冻土分布广。印度板块和亚欧板块碰撞形成。目前地壳仍在隆起。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青藏高原

qīng

zàng

gāo

yuán

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
藏书
藏伏
高下
高下其手
原主
原亮
原人
原仲
原件
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép