Bản dịch của từ 青虫 trong tiếng Việt

青虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青虫 (Danh từ)

qīng chóng
01

Con sâu màu xanh (loài ấu trùng nhỏ màu xanh lá), dùng để chỉ các loại sâu non có màu xanh

1.绿色小虫。

Ví dụ
02

Cái trâm/đồ cài tóc kiểu cổ (gọi là “青虫簪”), thường là hình con sâu/đôi nét xanh, là vật trang sức tóc thời xưa

2.指青虫簪。古代妇女的发饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thứ ngọc biếc khắc hình con sâu (đồ trang sức bằng ngọc xanh), tức 佩玉 hình con màu

3.指雕成虫形的青色佩玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Người mặc áo xanh; ẩn dụ chỉ người khoác màu xanh (trang phục), thường dùng trong văn chương

4.喻穿绿衣者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青虫

qīng

chóng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép