Bản dịch của từ 青蝇 trong tiếng Việt
青蝇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青蝇 (Danh từ)
Ruồi (loài ruồi có màu hơi đen); từ Hán cổ để chỉ “côn trùng ruồi”
1.苍蝇。蝇色黑﹐故称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ người nịnh hót, kẻ xu nịnh; kẻ gièm pha như ruồi xanh (ẩn dụ)
2.喻指谗佞。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
“Người có ít bạn thân và không có ai để chia buồn với mình” - xuất phát từ một sự ám chỉ, mô tả rằng trong cuộc sống ít người hiểu và hiểu nhau và không có ai để bày tỏ sự chia buồn sau khi chết (nghĩa đen là ruồi xanh, nhưng đây là một sự ám chỉ).
3.《三国志.吴志.虞翻传》“又为《老子》﹑《论语》﹑《国语》训注﹐皆传于世”裴松之注引《虞翻别传》﹕“自恨疏节﹐骨体不媚﹐犯上获罪﹐当长没海隅﹐生无可与语﹐死以青蝇为吊客﹐使天下一人知己者﹐足以不恨。”后因以“青蝇”为生罕知己﹐死无吊客之典。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青蝇
qīng
青
yíng
蝇
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
