Bản dịch của từ 青蝇之吊 trong tiếng Việt

青蝇之吊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青蝇之吊 (Thành ngữ)

qīng yíng zhī diào
01

Chết rồi chỉ có ruồi xanh đến đưa tang — ví von người sống cô độc, không có bằng hữu tri kỷ.

死后只有青蝇来吊。比喻生前没有知己朋友的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青蝇之吊

qīng

yíng

zhī

diào

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
之个
之乎者也
之任
之前
吊丧
吊临
吊书
吊书子
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép