Bản dịch của từ 青蝇吊客 trong tiếng Việt

青蝇吊客

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青蝇吊客 (Tính từ)

qīng yíng diào kè
01

Chỉ có ruồi đến viếng; sống không bạn bè thân thích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青蝇吊客

qīng

yíng

diào

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
吊丧
吊临
吊书
吊书子
客丁
客中
客串
客主
客乡
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép