Bản dịch của từ 青螭 trong tiếng Việt

青螭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青螭 (Danh từ)

qīng chī
01

Một loài rồng xanh trong truyền thuyết Trung Hoa (không có sừng), thường xuất hiện trên đồ cổ, điêu khắc; Hán Việt: Thanh trì ( đọc là trì/chi)

1.古代传说中的无角青龙。

Ví dụ
02

Một loài rồng nhỏ/rách (mỹ thuật truyền thống) thường chạm khắc ở đầu thân cây hoặc cột; ẩn dụ thân cây uốn khúc

2.喻盘屈的树身。

Ví dụ
03

Một loại hoa văn, vật trang trí chạm khắc (thường là rồng nhỏ) đặt trên bậc thềm, cung điện, chùa; gọi chung cho đồ án trang trí trên bậc thềm (Hán Việt: Thanh trì/青螭 liên quan tới '', một loại rồng nhỏ)

3.宫殿佛寺陛阶上刻凿的饰物。因常用指宫殿﹑佛寺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đầu rồng/đầu rắn trang trí ở bia đá (mẫu hoa văn gọi là 'ch'), do ngụ ý chỉ chính tấm bia

4.碑碣上的螭头装饰。因借指碑碣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青螭

qīng

chī

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép