Bản dịch của từ 青蟾兔 trong tiếng Việt

青蟾兔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青蟾兔 (Danh từ)

qīng chán tù
01

Chỉ mặt trăng; hình ảnh trong thần thoại Trung Hoa về con cóc () và thỏ () ở cung Nguyệt — cách gọi văn chương, cổ xưa cho mặt trăng

指月亮。神话传说谓月宫有蟾蜍和玉兔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青蟾兔

qīng

chán

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép