Bản dịch của từ 青衣乌帽 trong tiếng Việt

青衣乌帽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青衣乌帽 (Danh từ)

qīng yī wū mào
01

Trang phục, y phục của người dân thường (áo xanh đơn giản và mũ đen bình dân) — quần áo của dân gian, biểu thị thân phận thấp kém hoặc bình dân.

青衣:自汉以后即为卑贱者之服;乌帽:乌纱帽,本为官帽,隋唐以后流行于民间。平民的衣着。

Ví dụ
02

Danh từ cổ chỉ bộ y phục mũ áo nghiêm trang của quan sĩ (màu xanh và mũ ô-bào) dùng để tỏ lòng trung nghĩa; trong văn chương mang ý nghĩa tượng trưng về phẩm cách, trung liệt.

忠烈青衣乌帽。——清·全祖望《梅花岭记》

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青衣乌帽

qīng

mào

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
衣不兼彩
衣不兼采
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép