Bản dịch của từ 青衣梦 trong tiếng Việt

青衣梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青衣梦 (Danh từ)

qīng yī mèng
01

Danh từ lịch sử: cụm từ chỉ giấc mộng/điềm (về những người mặc 'áo xanh') xuất hiện trong Sử Nam, về chuyện giúp Lưu Dụ (刘裕) tạo nghiệp làm vua — tức biểu tượng cho điềm báo liên quan đến việc lập quốc/chiếm nghiệp (dịch: 'giấc mơ áo xanh' chỉ sự điềm báo về nghiệp đế).

《南史.宋纪上.武帝》﹕“﹝帝﹞后伐荻新洲见大蛇长数丈﹐射之﹐伤。明日复至洲﹐里闻有杵臼声﹐往觇之﹐见童子数人皆青衣﹐于榛中捣药。问其故﹐答曰﹕‘我王为刘寄奴所射﹐合散傅之。’帝曰﹕‘王神何不杀之?’答曰﹕‘刘寄奴王者不死﹐不可杀。’帝叱之﹐皆散﹐仍收药而反。”后遂以“青衣梦”指刘裕所创帝业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青衣梦

qīng

mèng

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
衣不兼彩
衣不兼采
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép