Bản dịch của từ 青衣神 trong tiếng Việt

青衣神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青衣神 (Danh từ)

qīng yī shén
01

Thanh y thần — tên xưng cho 蚕丛氏 (Tằm Tùng thị), người được dân gian tôn làm thần khai truyền nghề trồng dâu nuôi tằm; nghĩa là vị thần, thủy tổ của nghề tằm và dệt lụa.

即蚕丛氏。教民蚕桑﹐民尊之为神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青衣神

qīng

shén

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
衣不兼彩
衣不兼采
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép