Bản dịch của từ 青衣节级 trong tiếng Việt

青衣节级

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青衣节级 (Danh từ)

qīng yī jié jí
01

Hán lí (công chức xử án địa phương thời Tống, Nguyên) mặc áo đen — viên lính/quan canh ngục địa phương xưa

指宋元时地方狱吏。因穿皂衣﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青衣节级

qīng

jié

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
衣不兼彩
衣不兼采
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
级任
级别
级数
级长
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép