Bản dịch của từ 青袅 trong tiếng Việt

青袅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青袅 (Danh từ)

qīng niǎo
01

Khói bếp quấn quýt, làn khói mảnh và uốn éo (khói bếp, khói lửa)

缭绕的炊烟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青袅

qīng

niǎo

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
袅娜
袅娜娉婷
袅绕
袅袅
袅袅不绝
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép